U cột sống cổ là một nhóm bệnh lý hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, trong đó các khối u phát triển ở vùng cột sống cổ (C1-C7), có thể gây đau, chèn ép tủy sống hoặc rễ thần kinh, và dẫn đến tổn thương thần kinh vĩnh viễn nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Các khối u này có thể là lành tính hoặc ác tính, nguyên phát hoặc di căn, và đòi hỏi đánh giá chính xác để xác định bản chất và mức độ tổn thương. Bài viết này cung cấp kiến thức chuyên sâu về triệu chứng, các loại u cột sống cổ, và các phương pháp chẩn đoán, dựa trên các nguồn y khoa uy tín, nhằm giúp người đọc nhận biết sớm và tìm kiếm can thiệp y tế phù hợp.
1. U cột sống cổ là gì?
U cột sống cổ là các khối tăng trưởng bất thường của tế bào trong hoặc xung quanh cột sống cổ, bao gồm xương đốt sống, tủy sống, rễ thần kinh, màng tủy, hoặc mô mềm lân cận. Cột sống cổ (C1-C7) có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ đầu, bảo vệ tủy sống, và cho phép các chuyển động linh hoạt (xoay, gập, ngửa). Khi một khối u phát triển, nó có thể gây chèn ép tủy sống (myelopathy), rễ thần kinh (radiculopathy), hoặc phá hủy cấu trúc xương, dẫn đến đau, rối loạn thần kinh, và mất chức năng.
Theo American Association of Neurological Surgeons (AANS), u cột sống cổ chiếm khoảng 5-10% các khối u hệ thần kinh, với tỷ lệ mắc khoảng 0.3-0.5/100.000 người mỗi năm [1]. Các khối u có thể là:
Lành tính: Tăng trưởng chậm, ít xâm lấn, nhưng vẫn có thể gây chèn ép nghiêm trọng.
Ác tính: Tăng trưởng nhanh, xâm lấn mô xung quanh, thường là u nguyên phát hoặc di căn.
Nguyên phát: Khởi phát từ cột sống hoặc tủy sống.
Di căn: Lan từ các cơ quan khác (như phổi, vú, tuyến giáp) đến cột sống.
U cột sống cổ được phân loại dựa trên vị trí giải phẫu: trong tủy (intramedullary), ngoài tủy nhưng trong màng cứng (intradural-extramedullary), và ngoài màng cứng (extradural). Việc nhận biết triệu chứng và chẩn đoán sớm là yếu tố then chốt để ngăn ngừa biến chứng như liệt, mất kiểm soát bàng quang, hoặc tử vong.

2. Các loại u cột sống cổ
U cột sống cổ được chia thành ba nhóm chính dựa trên vị trí, với các loại u phổ biến bao gồm cả lành tính và ác tính.
2.1. U trong tủy (Intramedullary)
Các khối u này phát triển bên trong tủy sống, hiếm gặp nhưng thường nghiêm trọng do ảnh hưởng trực tiếp đến mô thần kinh. Các loại chính bao gồm:
U thần kinh đệm (Ependymoma):
Xuất phát từ tế bào lót ống tủy, thường lành tính nhưng có thể gây chèn ép tủy sống.
Chiếm ~40% u trong tủy ở người lớn.
U sao bào (Astrocytoma):
Phát triển từ tế bào sao, có thể lành hoặc ác tính, thường gặp ở trẻ em và người trẻ.
Chiếm ~30% u trong tủy.
U mạch máu (Hemangioblastoma):
Khối u giàu mạch máu, thường lành tính, liên quan đến bệnh von Hippel-Lindau.
Có thể gây chảy máu hoặc chèn ép tủy sống.

ĐIỀU TRỊ CHẤN THƯƠNG
Đai nẹp cổ bonbone Breathable Neck Supporter – Giảm đau, hỗ trợ cột sống cổ, thoáng khí
ĐIỀU TRỊ CHẤN THƯƠNG
Đai nâng vai bonbone Mesh Up Shoulder – Hỗ trợ giảm đau vai, cải thiện tư thế, vận động thoải mái
ĐIỀU TRỊ CHẤN THƯƠNG
Đai chống gù lưng bonbone Pita Sapo Posture – Chính hãng, giảm đau, cải thiện tư thế hiệu quả
ĐIỀU TRỊ CHẤN THƯƠNG
Đai lưng cột sống bonbone Pro Hard Slim – Chính hãng Nhật Bản, hỗ trợ giảm đau hiệu quả
2.2. U ngoài tủy nhưng trong màng cứng (Intradural-Extramedullary)
Các khối u này nằm giữa tủy sống và màng cứng, chiếm ~40% u cột sống, thường lành tính. Các loại chính bao gồm:
U màng não (Meningioma):
Phát triển từ màng não, thường lành tính, phổ biến ở phụ nữ trung niên (40-60 tuổi).
Chiếm ~25% u cột sống, gây chèn ép tủy sống hoặc rễ thần kinh.
U thần kinh bao (Schwannoma/Neurilemmoma):
Xuất phát từ bao myelin của dây thần kinh, thường lành tính.
Gây đau lan hoặc tê khi chèn ép rễ thần kinh.
U thần kinh sợi (Neurofibroma):
Liên quan đến bệnh u xơ thần kinh (neurofibromatosis), thường lành tính nhưng có thể đa ổ.

2.3. U ngoài màng cứng (Extradural)
Đây là loại u phổ biến nhất, chiếm ~50% u cột sống, thường là u ác tính hoặc di căn. Các loại chính bao gồm:
U di căn:
Các khối u từ ung thư phổi, vú, tuyến giáp, thận, hoặc tuyến tiền liệt di căn đến đốt sống cổ.
Theo Spine Journal (2020), u di căn chiếm 70% u cột sống ở người lớn, với cột sống cổ bị ảnh hưởng trong 10-20% trường hợp [2].
U xương nguyên phát:
Lành tính: U xương dạng xương (osteoid osteoma), u xương dạng sụn (osteochondroma), hoặc u tế bào khổng lồ (giant cell tumor).
Ác tính: U xương ác (osteosarcoma), u sụn ác (chondrosarcoma), hoặc u dây sống (chordoma).
U máu (Multiple Myeloma):
Ung thư của tế bào plasma trong tủy xương, gây tổn thương đốt sống và đau cổ nghiêm trọng.
U lympho (Lymphoma):
Khối u từ hệ bạch huyết, có thể xâm lấn cột sống cổ.

2.4. Các khối u hiếm gặp
U mỡ (Lipoma): Khối u lành tính từ mô mỡ, thường không gây triệu chứng trừ khi chèn ép.
U nang (Cyst): Như nang màng nhện (arachnoid cyst), có thể gây đau hoặc chèn ép thần kinh.
3. Triệu chứng của u cột sống cổ
Triệu chứng của u cột sống cổ phụ thuộc vào loại u, vị trí, kích thước, tốc độ phát triển, và mức độ chèn ép thần kinh. Các triệu chứng có thể tiến triển chậm (u lành tính) hoặc nhanh (u ác tính), và thường bị nhầm lẫn với các bệnh lý cột sống khác như thoái hóa hoặc thoát vị đĩa đệm. Dưới đây là các triệu chứng chính, được chia thành ba nhóm: cục bộ, thần kinh, và toàn thân.
3.1. Triệu chứng cục bộ
Đau cổ:
Đau âm ỉ hoặc dữ dội ở vùng cổ, lan đến vai, lưng trên, hoặc gốc sọ.
Đau tăng vào ban đêm hoặc khi nghỉ ngơi (đặc trưng cho u ác tính), không giảm với thuốc giảm đau thông thường.
Đau có thể tăng khi xoay, gập, hoặc ngửa cổ, đặc biệt trong u xương hoặc u màng não.
Cứng khớp cổ:
Hạn chế vận động, khó xoay đầu hoặc nhìn sang hai bên.
Cứng rõ rệt vào buổi sáng hoặc sau khi ngồi lâu, do viêm hoặc chèn ép khớp mặt.
Sưng hoặc khối u sờ thấy:
Hiếm gặp, nhưng một số u ngoài màng cứng (như u xương hoặc u di căn) có thể gây sưng hoặc khối u ở vùng cổ.

3.2. Triệu chứng thần kinh
Khi u gây chèn ép tủy sống hoặc rễ thần kinh, các triệu chứng thần kinh xuất hiện, bao gồm:
Tê và ngứa ran:
Tê, cảm giác như kiến bò, hoặc châm chích ở cánh tay, bàn tay, hoặc ngón tay, do chèn ép rễ thần kinh C3-C7.
Tê lan rộng ở cả hai tay và chân nếu chèn ép tủy sống.
Dấu hiệu Lhermitte: Cảm giác như điện giật lan từ cổ xuống tay/chân khi cúi cổ, thường gặp trong u trong tủy hoặc u màng não.
Yếu cơ:
Yếu cơ ở cánh tay, bàn tay, hoặc ngón tay, gây khó cầm nắm, viết, hoặc thực hiện các động tác tinh tế.
Yếu cơ chân, khó đi bộ, mất thăng bằng, hoặc dáng đi cứng nhắc (spastic gait) do bệnh lý tủy cổ (cervical myelopathy).
Rối loạn bàng quang hoặc ruột:
Bí tiểu, tiểu không tự chủ, hoặc mất cảm giác khi đi tiểu, do chèn ép tủy sống (hiếm gặp nhưng nghiêm trọng).
Táo bón hoặc đại tiện không tự chủ, thường kèm tê vùng đáy chậu.
Khó phối hợp vận động:
Khó thực hiện các động tác tinh tế (như cài khuy áo) hoặc đi bộ thẳng, do chèn ép tủy sống.
Đau lan (Radicular pain):
Đau như điện giật, nóng rát, hoặc châm chích lan từ cổ xuống cánh tay, cẳng tay, hoặc bàn tay, theo phân bố rễ thần kinh (C5, C6, C7).
Đau đầu hoặc chóng mặt:
Đau đầu bắt đầu từ gốc cổ, lan lên đỉnh đầu, do chèn ép dây thần kinh hoặc mạch máu cổ.
Chóng mặt hoặc ù tai, liên quan đến chèn ép động mạch đốt sống.
3.3. Triệu chứng toàn thân
U ác tính hoặc di căn thường gây các triệu chứng toàn thân, bao gồm:
Sụt cân không rõ nguyên nhân: Thường gặp trong u di căn hoặc đa u tủy.
Sốt nhẹ hoặc đổ mồ hôi đêm: Liên quan đến u lympho hoặc nhiễm trùng kèm u.
Mệt mỏi và yếu toàn thân: Do tiêu thụ năng lượng của u hoặc thiếu máu (trong đa u tủy).
Triệu chứng từ cơ quan gốc: Ho mãn tính (ung thư phổi), đau ngực (ung thư vú), hoặc đau bụng (ung thư thận) nếu u là di căn.
3.4. Dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng
Theo Mayo Clinic, các triệu chứng sau là dấu hiệu khẩn cấp, cần đánh giá ngay để ngăn tổn thương thần kinh vĩnh viễn [3]:
Đau cổ dữ dội, đặc biệt vào ban đêm hoặc không giảm khi nghỉ ngơi.
Tê, ngứa ran, hoặc yếu cơ ở tay/chân, tiến triển nhanh.
Mất kiểm soát bàng quang hoặc ruột, tê vùng đáy chậu (nghi ngờ chèn ép tủy sống).
Cảm giác như điện giật lan xuống tay/chân khi cúi cổ (dấu hiệu Lhermitte).
Sụt cân không rõ nguyên nhân, sốt, hoặc mệt mỏi kéo dài.

4. Phương pháp chẩn đoán u cột sống cổ
Chẩn đoán u cột sống cổ đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, và sinh thiết để xác định loại u, vị trí, kích thước, và mức độ chèn ép thần kinh. Các bước chẩn đoán bao gồm:
4.1. Thăm khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ:
Hỏi bệnh sử:
Tìm hiểu về triệu chứng (đau, tê, yếu cơ), thời gian khởi phát, và các yếu tố nguy cơ (tiền sử ung thư, nhiễm trùng, hoặc bệnh tự miễn).
Đánh giá các triệu chứng toàn thân (sụt cân, sốt, mệt mỏi) và triệu chứng từ cơ quan khác (ho, đau ngực).
Kiểm tra thể chất:
Kiểm tra cổ: Đánh giá phạm vi vận động (xoay, gập, ngửa), đau khi ấn, và dấu hiệu sưng/khối u.
Kiểm tra thần kinh:
Sức cơ: Đánh giá khả năng cầm nắm, nâng tay, hoặc đi bộ.
Phản xạ: Phản xạ bắp tay (C5), tam đầu (C7) có thể giảm (chèn ép rễ thần kinh) hoặc tăng (chèn ép tủy sống).
Cảm giác: Tê hoặc ngứa ran ở tay, chân, hoặc vùng đáy chậu.
Dấu hiệu tủy sống:
Dấu hiệu Lhermitte: Cúi cổ gây cảm giác điện giật lan xuống tay/chân.
Dấu hiệu Babinski hoặc Hoffmann: Phản xạ bất thường, nghi ngờ bệnh lý tủy cổ.
Dáng đi cứng nhắc hoặc mất thăng bằng.
Nghiệm pháp đặc biệt:
Nghiệm pháp Spurling: Xoay và ép cổ để tái tạo đau lan xuống tay, xác nhận chèn ép rễ thần kinh.
4.2. Chẩn đoán hình ảnh
Chẩn đoán hình ảnh là nền tảng để xác định vị trí, kích thước, và mức độ chèn ép của u cột sống cổ.
Chụp X-quang:
Phát hiện hủy xương, gãy lún đốt sống, hoặc bất thường cấu trúc (như u xương hoặc đa u tủy).
X-quang động (flexion-extension) đánh giá bất ổn cột sống.
Hạn chế: Không thấy rõ u trong tủy hoặc mô mềm.
Chụp MRI:
Phương pháp tiêu chuẩn để đánh giá u trong tủy, ngoài tủy, hoặc ngoài màng cứng.
Cho thấy kích thước, vị trí, mức độ chèn ép tủy sống/rễ thần kinh, và tín hiệu bất thường trên tủy (myelomalacia).
MRI có tiêm chất cản quang (gadolinium) giúp phân biệt u lành tính và ác tính.
Chụp CT:
Cung cấp hình ảnh chi tiết về hủy xương, gãy lún đốt sống, hoặc tổn thương xương do u.
Dùng để hướng dẫn sinh thiết hoặc lập kế hoạch phẫu thuật.
Chụp PET-CT:
Đánh giá u di căn hoặc mức độ lan rộng của u ác tính.
Phát hiện các ổ ung thư nguyên phát (như phổi, vú) nếu nghi ngờ u di căn.
Chụp xương (Bone scan):
Phát hiện tổn thương xương đa ổ, thường dùng trong u di căn hoặc đa u tủy.

4.3. Sinh thiết
Sinh thiết là bước quan trọng để xác định loại u và tính chất (lành tính hay ác tính).
Sinh thiết kim (Needle biopsy):
Lấy mẫu mô u dưới hướng dẫn CT hoặc MRI.
Dùng cho u ngoài màng cứng hoặc u xương dễ tiếp cận.
Sinh thiết mở (Open biopsy):
Thực hiện trong phẫu thuật cắt bỏ u, khi sinh thiết kim không khả thi.
Cung cấp mẫu mô lớn để phân tích mô bệnh học.
Phân tích mô bệnh học:
Xác định loại u (meningioma, schwannoma, di căn, v.v.).
Đánh giá cấp độ ác tính (grade) trong u ác tính.
4.4. Xét nghiệm bổ sung
Xét nghiệm máu:
CRP và tốc độ lắng máu (ESR): Tăng trong u ác tính hoặc nhiễm trùng kèm u.
Dấu ấn ung thư: CEA (ung thư phổi, đại tràng), CA-125 (ung thư buồng trứng), PSA (ung thư tuyến tiền liệt) nếu nghi ngờ u di căn.
Protein bất thường: Electrophoresis để phát hiện đa u tủy.
Xét nghiệm nước tiểu:
Phát hiện protein Bence Jones trong đa u tủy.
Điện cơ (EMG) và dẫn truyền thần kinh:
Đánh giá tổn thương rễ thần kinh hoặc dây thần kinh ngoại biên nếu có tê, yếu cơ kéo dài.
Xét nghiệm dịch não tủy (CSF):
Hiếm dùng, chỉ khi nghi ngờ u trong tủy hoặc u di căn lan đến màng tủy.
4.5. Chẩn đoán phân biệt
U cột sống cổ cần được phân biệt với:
Thoái hóa cột sống cổ: Đau cổ, tê tay, nhưng không có triệu chứng toàn thân hoặc đau ban đêm.
Thoát vị đĩa đệm cổ: Đau lan xuống tay, tê, yếu cơ, nhưng thường không có sụt cân hoặc sốt.
Hẹp ống sống cổ: Đau lan cả tay và chân, kèm khó phối hợp vận động, thường do thoái hóa.
Nhiễm trùng cột sống: Viêm xương tủy hoặc áp xe ngoài màng cứng, kèm sốt, sụt cân.
Bệnh lý thần kinh ngoại biên: Như hội chứng ống cổ tay, gây tê tay nhưng không liên quan đến cột sống.

5. Tầm quan trọng của chẩn đoán sớm
Chẩn đoán sớm u cột sống cổ là yếu tố then chốt để:
Ngăn ngừa tổn thương thần kinh vĩnh viễn:
Chèn ép tủy sống kéo dài (>48 giờ) có thể gây liệt, mất kiểm soát bàng quang, hoặc rối loạn chức năng tay/chân không hồi phục.
Cải thiện tiên lượng:
U lành tính (như u màng não, u thần kinh bao) có tỷ lệ phục hồi 85-95% nếu được cắt bỏ sớm.
U ác tính/di căn có tiên lượng tốt hơn nếu phát hiện ở giai đoạn đầu, trước khi lan rộng.
Hướng dẫn điều trị chính xác:
Chẩn đoán xác định loại u (lành tính, ác tính, nguyên phát, di căn) giúp lựa chọn phương pháp phù hợp (phẫu thuật, xạ trị, hóa trị).
Giảm biến chứng:
Phát hiện sớm giúp ngăn ngừa gãy lún đốt sống, bất ổn cột sống, hoặc nhiễm trùng kèm u.
Theo Journal of Neurosurgery: Spine (2019), chẩn đoán và điều trị trong vòng 3-6 tháng kể từ khi khởi phát triệu chứng thần kinh giúp tăng tỷ lệ phục hồi chức năng lên 70-80% ở bệnh nhân u cột sống lành tính [4].
6. Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh nên gặp bác sĩ ngay nếu có các triệu chứng sau:
Đau cổ kéo dài, đặc biệt vào ban đêm hoặc không giảm khi nghỉ ngơi.
Tê, ngứa ran, hoặc yếu cơ ở tay/chân, tiến triển nhanh.
Mất kiểm soát bàng quang hoặc ruột, tê vùng đáy chậu (nghi ngờ chèn ép tủy sống).
Cảm giác như điện giật lan xuống tay/chân khi cúi cổ (dấu hiệu Lhermitte).
Sụt cân không rõ nguyên nhân, sốt, đổ mồ hôi đêm, hoặc mệt mỏi kéo dài.
Tiền sử ung thư (phổi, vú, tuyến giáp) hoặc bệnh tự miễn.
Hành động cần làm:
Gặp bác sĩ chuyên khoa thần kinh, cột sống, hoặc ung bướu để đánh giá.
Chuẩn bị thông tin về triệu chứng, tiền sử bệnh, và các thuốc đang dùng để hỗ trợ chẩn đoán.
U cột sống cổ là một bệnh lý hiếm nhưng nghiêm trọng, với các triệu chứng từ đau cổ cục bộ đến rối loạn thần kinh nghiêm trọng như tê, yếu cơ, hoặc mất kiểm soát bàng quang. Các loại u bao gồm u trong tủy (u thần kinh đệm, u sao bào), u ngoài tủy nhưng trong màng cứng (u màng não, u thần kinh bao), và u ngoài màng cứng (u di căn, đa u tủy). Chẩn đoán sớm bằng thăm khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh (MRI, CT), và sinh thiết là yếu tố then chốt để xác định loại u, mức độ chèn ép, và lập kế hoạch điều trị. Nhận biết các triệu chứng cảnh báo như đau ban đêm, tê lan rộng, hoặc yếu cơ tiến triển nhanh giúp bệnh nhân tìm kiếm can thiệp y tế kịp thời, ngăn ngừa tổn thương thần kinh vĩnh viễn. Sự phối hợp giữa bệnh nhân, bác sĩ thần kinh, và bác sĩ ung bướu là cần thiết để đảm bảo chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả, cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống.
Nguồn tham khảo
American Association of Neurological Surgeons. (2021). Spinal Tumors. [aans.org]
Choi, D., et al. (2020). Spinal metastases: Diagnosis and management. Spine Journal.
Mayo Clinic. (2022). Spinal tumor. [mayoclinic.org]
Bilsky, M. H., et al. (2019). Surgical management of spinal tumors. Journal of Neurosurgery: Spine.
Patchell, R. A., et al. (2018). Management of spinal cord compression in metastatic cancer. New England Journal of Medicine.





Bài viết liên quan